IBP

Cáp đo huyết áp xâm lấn cho máy GE (IBP cabble)

Cáp đo huyết áp xâm lấn cho máy GE (IBP cabble)

Mã sản phâm: GE IBP Cable

Hãng sản xuất: Medke

Nước sản xuất : Trung Quốc

Dùng cho monitor GE

Cho các chuẩn : BD, B.Bruan, Edward, Medex/Abbott, Utah,Argon, Medex Logical,Mindray, Mindray

,



Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho máy Philips

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho máy Philips

Mã sản phâm: GE IBP Cable

Hãng sản xuất: Medke

Nước sản xuất : Trung Quốc

Dùng cho monitor Philip

Cho các chuẩn : BD, B.Bruan, Edward, Medex/Abbott, Utah,Argon, Medex Logical,Mindray, Mindray

,



Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor BCI, IVY, Critikon,Invivo, Mennen, Welch Allyn Spacelabs、 Mindray

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor BCI, IVY, Critikon,Invivo, Mennen, Welch Allyn Spacelabs、 Mindray

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

 

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Biolight

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Biolight

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng Biolight
series

 Latex free 3m TPU cable Six months warranty CE/ISO 13485 FSC FDA  Packages: non-sterilization, individual package with instruction   Compatibility BiolightSpecifications Safety: IEC 60101-1 approved, conformity with MDD 93/42/EEC and AAMI/ANSI SP10 Ambient temperature: 0 to 40°C(32 to 104°F) Relative humidity: 15% to 95% Materials: Quality TPU

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Drager-Siemens Drager-Siemens, Sirecust400-1281,Sc8000, SC 6000,7000,9000, 15P

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Drager-Siemens Drager-Siemens, Sirecust400-1281,Sc8000, SC 6000,7000,9000, 15P

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng  máy: Drager-Siemens, Sirecust400-1281,Sc8000, SC 6000,7000,9000, 15P
 

 Latex free 3m TPU cable Six months warranty CE/ISO 13485 FSC FDA  Packages: non-sterilization, individual package with instruction   Compatibility Drager-Siemens, Sirecust400-1281,Sc8000, SC 6000,7000,9000, 15P 

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Mindray BeneView T5/ BeneView T6/ BeneView T8 /MPM

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Mindray BeneView T5/ BeneView T6/ BeneView T8 /MPM

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng máy:Mindray BeneView T5/ BeneView T6/ BeneView T8 /MPM
series

 Latex free 3m TPU cable Six months warranty CE/ISO 13485 FSC FDA  Packages: non-sterilization, individual package with instruction   Compatibility Mindray BeneView T5/ BeneView T6/ BeneView T8 /MPM   Specifications Safety: IEC 60101-1 approved, conformity with MDD 93/42/EEC and AAMI/ANSI SP10 Ambient temperature: 0 to 40°C(32 to 104°F) Relative humidity: 15% to 95% Materials: Quality TPU

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor MINDRAY, DATASCOPE

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor MINDRAY, DATASCOPE

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng máy: System80,82,86,
84,90,90T,95,98,
97IABP,850,870,
P2,P3,2000,
2000a,2001,
2001A,2002,
2002A,Passport

 

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Nihon Kohden BSM-2301

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Nihon Kohden BSM-2301

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng máy: Nihon Kohden  BSM-2301

 Latex free 3m TPU cable Six months warranty CE/ISO 13485 FSC FDA  Packages: non-sterilization, individual package with instruction   Compatibility Nihon Kohden: BSM-2301   Specifications Safety: IEC 60101-1 approved, conformity with MDD 93/42/EEC and AAMI/ANSI SP10 Ambient temperature: 0 to 40°C(32 to 104°F) Relative humidity: 15% to 95% Materials: Quality TPU

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Nihon Kohden

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Nihon Kohden

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng máy:

Lifescope 6,9,12,14;
AP-311P-800PA BMS
2100-8500A OEC
3200-8120A, OMP-
3221E OMP-7203C,
Mercury 9510K

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Nihon KohdenLife Scope SVM-7200 series

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Nihon KohdenLife Scope SVM-7200 series

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng máy: Nihon Kohden  Life Scope SVM-7200
series

 Latex free 3m TPU cable Six months warranty CE/ISO 13485 FSC FDA  Packages: non-sterilization, individual package with instruction   Compatibility Nihon Kohden: BSM-2301   Specifications Safety: IEC 60101-1 approved, conformity with MDD 93/42/EEC and AAMI/ANSI SP10 Ambient temperature: 0 to 40°C(32 to 104°F) Relative humidity: 15% to 95% Materials: Quality TPU

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Philips/HP 78532A; M1165A; Merlin

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Philips/HP 78532A; M1165A; Merlin

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng máy: Philips/HP 78532A;  M1165A;  Merlin
series

 Latex free 3m TPU cable Six months warranty CE/ISO 13485 FSC FDA  Packages: non-sterilization, individual package with instruction   Compatibility Philips/HP 78532A;  M1165A;  Merlin  Specifications Safety: IEC 60101-1 approved, conformity with MDD 93/42/EEC and AAMI/ANSI SP10 Ambient temperature: 0 to 40°C(32 to 104°F) Relative humidity: 15% to 95% Materials: Quality TPU

 

Call

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Spacelabs

Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP cho monitor Spacelabs

Compliance with

AAMI EC53:2013
IEC 62366-1:2015
ISO 10993-1:2018
ISO 10993-5:2009
ISO 10993-10:2010

Có các chuẩn:  Edward; :B.Bruan; ; BD; Medex/Abbott; Utah; PVB :Argon; MedexLogical; USB; mindray

Tương thich với các dòng máy:Spacelabs
series

 Latex free 3m TPU cable Six months warranty CE/ISO 13485 FSC FDA  Packages: non-sterilization, individual package with instruction   Compatibility Spacelabs   Specifications Safety: IEC 60101-1 approved, conformity with MDD 93/42/EEC and AAMI/ANSI SP10 Ambient temperature: 0 to 40°C(32 to 104°F) Relative humidity: 15% to 95% Materials: Quality TPU

 

Call